no more
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Không còn nữa: "no more" chỉ trạng thái một hành động, sự việc, hoặc sự tồn tại đã chấm dứt, không tiếp diễn ở hiện tại hoặc tương lai.
- Không hơn, không thêm: "no more" cũng dùng để chỉ mức độ hoặc số lượng không vượt quá một giới hạn nhất định.
Ví dụ sử dụng
Không còn nữa:
- She is no more. (Cô ấy không còn nữa.)
- I will eat no more cake. (Tôi sẽ không ăn bánh nữa.)
Không hơn, không thêm:
- He was no heavier than a child. (Anh ấy không nặng hơn một đứa trẻ.)
- We can stay no more than an hour. (Chúng tôi có thể ở lại không quá một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"No more ... than ...": dùng để so sánh, nhấn mạnh rằng hai sự vật/sự việc có mức độ tương đương hoặc không có sự khác biệt.
- He is no more a genius than I am. (Anh ấy không phải là thiên tài hơn tôi.)
"No more (and) no less": dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không thêm bớt.
- The truth is no more and no less than what I told you. (Sự thật không hơn không kém những gì tôi đã nói với bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Any more (trạng từ): bất kỳ lúc nào nữa (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn).
- I don't want to see you any more. (Tôi không muốn gặp bạn nữa.)
No longer (trạng từ): không còn nữa (thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái).
- He is no longer a child. (Anh ấy không còn là trẻ con nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Not any longer: không còn lâu hơn nữa.
- Never again: không bao giờ nữa.
- Not anymore: không còn nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "no more", nhưng "no more" thường kết hợp với động từ để tạo thành các cấu trúc phủ định.
- I can take no more of this pain. (Tôi không thể chịu đựng thêm nỗi đau này nữa.)
Thành ngữ liên quan
- No more Mr. Nice Guy: không còn là người tử tế nữa (thường dùng khi ai đó quyết định thay đổi thái độ, trở nên cứng rắn hơn).
- After being taken advantage of, he decided to be no more Mr. Nice Guy. (Sau khi bị lợi dụng, anh ấy quyết định không còn là người tử tế nữa.)