no more

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Không còn nữa: "no more" chỉ trạng thái một hành động, sự việc, hoặc sự tồn tại đã chấm dứt, không tiếp diễnhiện tại hoặc tương lai.
    • Không hơn, không thêm: "no more" cũng dùng để chỉ mức độ hoặc số lượng không vượt quá một giới hạn nhất định.
dụ sử dụng
  • Không còn nữa:

    • She is no more. ( ấy không còn nữa.)
    • I will eat no more cake. (Tôi sẽ không ăn bánh nữa.)
  • Không hơn, không thêm:

    • He was no heavier than a child. (Anh ấy không nặng hơn một đứa trẻ.)
    • We can stay no more than an hour. (Chúng tôi có thể ở lại không quá một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No more ... than ...": dùng để so sánh, nhấn mạnh rằng hai sự vật/sự việc mức độ tương đương hoặc không sự khác biệt.

    • He is no more a genius than I am. (Anh ấy không phải thiên tài hơn tôi.)
  • "No more (and) no less": dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không thêm bớt.

    • The truth is no more and no less than what I told you. (Sự thật không hơn không kém những tôi đã nói với bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Any more (trạng từ): bất kỳ lúc nào nữa (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn).

    • I don't want to see you any more. (Tôi không muốn gặp bạn nữa.)
  • No longer (trạng từ): không còn nữa (thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái).

    • He is no longer a child. (Anh ấy không còn trẻ con nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Not any longer: không còn lâu hơn nữa.
  • Never again: không bao giờ nữa.
  • Not anymore: không còn nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "no more", nhưng "no more" thường kết hợp với động từ để tạo thành các cấu trúc phủ định.
    • I can take no more of this pain. (Tôi không thể chịu đựng thêm nỗi đau này nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • No more Mr. Nice Guy: không còn người tử tế nữa (thường dùng khi ai đó quyết định thay đổi thái độ, trở nên cứng rắn hơn).
    • After being taken advantage of, he decided to be no more Mr. Nice Guy. (Sau khi bị lợi dụng, anh ấy quyết định không còn người tử tế nữa.)

Từ gần giống